Bản dịch của từ Limited availability trong tiếng Việt

Limited availability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited availability(Noun)

lˈɪmətəd əvˌeɪləbˈɪləti
lˈɪmətəd əvˌeɪləbˈɪləti
01

Tình trạng có hạn, chỉ có sẵn với số lượng hạn chế.

Limited quantities are available.

有限供应的状态

Ví dụ
02

Một trạng thái mà một thứ gì đó không thể truy cập tự do hoặc không bị hạn chế.

A condition where something cannot be accessed freely or without restrictions.

这是指在某些情况下,某些东西无法随意访问或受限制的条件。

Ví dụ
03

Chất lượng của việc hạn chế hoặc khan hiếm về truy cập hoặc cung cấp.

The quality of being restricted or scarce in access or supply.

有限性或稀缺性,指访问或供应的有限程度。

Ví dụ