Bản dịch của từ Limited field trong tiếng Việt

Limited field

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited field(Noun)

lˈɪmɪtɪd fˈiːld
ˈɫɪmətɪd ˈfiɫd
01

Một lĩnh vực chuyên môn hoặc nghiên cứu nhất định

A specified area of expertise or study

Ví dụ
02

Một lĩnh vực kiến thức hoặc hoạt động riêng biệt

A distinct branch of knowledge or activity

Ví dụ
03

Phạm vi các chủ đề hoặc lĩnh vực được đề cập bởi một cái gì đó

The range of subjects or areas covered by something

Ví dụ