Bản dịch của từ Limu trong tiếng Việt

Limu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limu(Noun)

lˈɪmu
lˈɪmu
01

Một loại tảo ăn được trong văn hóa Hawaii; gồm nhiều loài tảo biển được dùng trong chế biến và ăn uống truyền thống của người Hawaii.

(Hawaii) Any of various kinds of edible algae, which form an important part of the traditional Hawaiian diet.

夏威夷的可食用藻类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh