Bản dịch của từ Linear storyline trong tiếng Việt

Linear storyline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linear storyline(Noun)

lˈɪniə stˈɔːrɪlˌaɪn
ˈɫɪnɝ ˈstɔriˌɫaɪn
01

Một cấu trúc kể chuyện theo trình tự thời gian của các sự kiện, không có ngoại lệ hay sai lệch

A storytelling structure where events are presented in chronological order without any deviations.

这是一个按照时间顺序呈现事件的叙事结构,没有任何偏差。

Ví dụ
02

Một chuỗi các sự kiện trong câu chuyện diễn ra theo một trình tự rõ ràng từ đầu đến cuối

The sequence of events in the story follows a clear path from start to finish.

在这个故事中,一系列事件沿着一条清晰的线索逐步展开,从头到尾都井然有序。

Ví dụ
03

Một thể loại kể chuyện diễn ra một cách rõ ràng, không có hồi tưởng hay cốt truyện phụ.

This is a storytelling style that unfolds straightforwardly, without flashbacks or subplots.

这是一种讲故事的艺术形式,坦率自然,不穿插回忆或支线剧情。

Ví dụ