Bản dịch của từ Linguistic skill trong tiếng Việt
Linguistic skill
Noun [U/C]

Linguistic skill(Noun)
lɪŋɡwˈɪstɪk skˈɪl
ˌɫɪŋˈɡwɪstɪk ˈskɪɫ
01
Khả năng phân tích và thao túng các dạng thức, cấu trúc của ngôn ngữ
The ability to analyze and manipulate language forms and structures.
具备分析和操作各种语言形式与结构的能力
Ví dụ
02
Khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt trong giao tiếp
The ability to understand and use language effectively in communication.
有效沟通中理解和使用语言的能力
Ví dụ
03
Một tập hợp các khả năng đặc biệt liên quan đến khả năng hiểu các hệ thống ngôn ngữ
A set of specific skills related to understanding language systems.
一组与理解语言系统相关的特殊技能
Ví dụ
