Bản dịch của từ Liniment trong tiếng Việt
Liniment

Liniment (Noun)
Một loại thuốc bôi ngoài da dạng dầu hoặc dung dịch để xoa lên cơ thể nhằm giảm đau, thường dùng cho đau cơ, căng cơ hoặc bong gân.
An embrocation for rubbing on the body to relieve pain especially one made with oil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Liniment (tiếng Việt: dung dịch bôi) là một loại sản phẩm chăm sóc da, thường chứa các thành phần như thuốc giảm đau hoặc chống viêm, được sử dụng để xoa bóp nhằm giảm đau nhức cơ hoặc khớp. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. Liniment thường được sử dụng trong y học thể thao và điều trị phục hồi.
Liniment (tiếng Việt: dung dịch bôi) là một loại sản phẩm chăm sóc da, thường chứa các thành phần như thuốc giảm đau hoặc chống viêm, được sử dụng để xoa bóp nhằm giảm đau nhức cơ hoặc khớp. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. Liniment thường được sử dụng trong y học thể thao và điều trị phục hồi.
