Bản dịch của từ Liniment trong tiếng Việt

Liniment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liniment(Noun)

lˈɪnəmnt
lˈɪnəmnt
01

Một loại thuốc bôi ngoài da dạng dầu hoặc dung dịch để xoa lên cơ thể nhằm giảm đau, thường dùng cho đau cơ, căng cơ hoặc bong gân.

An embrocation for rubbing on the body to relieve pain especially one made with oil.

用于缓解疼痛的外用油剂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ