lintel
Noun
lintel (Noun)
/lˈɪntl/
/lˈɪntl/
AI
Ví dụ
Thanh ngang trên cửa được làm bằng gỗ sồi chắc chắn.The lintel above the door was made of solid oak wood.
Kiến trúc sư đã không chọn thanh ngang thép cho cửa sổ.The architect did not choose a steel lintel for the window.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Lintel” là một thuật ngữ trong kiến trúc, chỉ cấu trúc ngang được đặt lên trên cửa, cửa sổ hoặc mở hốc để hỗ trợ phần trên. Trong tiếng Anh, “lintel” không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, người Anh có phần nhấn âm nhẹ hơn so với người Mỹ. Lintel thường được làm bằng gỗ, đá hoặc bê tông và có vai trò quan trọng trong việc phân phối trọng lực.