Bản dịch của từ Liquid bottles trong tiếng Việt

Liquid bottles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquid bottles(Noun)

lˈɪkwɪd bˈɒtəlz
ˈɫɪkwɪd ˈbɑtəɫz
01

Một cái bình có cổ hẹp dùng để chứa chất lỏng.

A receptacle with a narrow neck for holding liquids

Ví dụ
02

Một cái bình thường được làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, dùng để chứa đựng chất lỏng.

A container typically made of glass or plastic used to store liquids

Ví dụ
03

Một cái chai chứa đựng một chất lỏng

A bottle that contains a liquid

Ví dụ