Bản dịch của từ Liquid bottles trong tiếng Việt
Liquid bottles
Noun [U/C]

Liquid bottles(Noun)
lˈɪkwɪd bˈɒtəlz
ˈɫɪkwɪd ˈbɑtəɫz
01
Một cái bình có cổ hẹp dùng để chứa chất lỏng.
A receptacle with a narrow neck for holding liquids
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cái chai chứa đựng một chất lỏng
A bottle that contains a liquid
Ví dụ
