Bản dịch của từ Listen to me trong tiếng Việt

Listen to me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Listen to me(Phrase)

lˈɪsən tˈuː mˈɛ
ˈɫɪsən ˈtoʊ ˈmɛ
01

Nghe theo lời khuyên hoặc chỉ dẫn từ người khác

To heed advice or instructions given by someone

Ví dụ
02

Chú ý lắng nghe người đang nói

To pay attention to someone who is speaking

Ví dụ
03

Để chú ý hoặc xem xét những gì ai đó nói.

To take notice of or consider what someone says

Ví dụ