Bản dịch của từ Litany trong tiếng Việt
Litany
Noun [U/C]

Litany(Noun)
lˈɪtəni
ˈɫɪtəni
Ví dụ
Ví dụ
03
Một buổi biểu diễn nhàm chán hoặc một chuỗi lặp đi lặp lại
A tedious recital or repetitive series
Ví dụ
Litany

Một buổi biểu diễn nhàm chán hoặc một chuỗi lặp đi lặp lại
A tedious recital or repetitive series