recital
recital (Noun)
Nghĩa 01 · Trong văn bản pháp lý, “recital” là phần đầu hoặc mục giải thích mục đích của văn bản và nêu các thông tin thực tế liên quan (ví dụ: bối cảnh, lý do, các sự kiện đã xảy ra) để làm rõ lý do soạn thảo văn bản đó.
Trong văn bản pháp lý, “recital” là phần đầu hoặc mục giải thích mục đích của văn bản và nêu các thông tin thực tế liên quan (ví dụ: bối cảnh, lý do, các sự kiện đã xảy ra) để làm rõ lý do soạn thảo văn bản đó.
The part of a legal document that explains its purpose and gives other factual information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một danh sách liệt kê các tên, sự kiện hoặc thông tin liên quan với nhau; việc kể lại theo từng mục hoặc điểm rõ ràng.
Một danh sách liệt kê các tên, sự kiện hoặc thông tin liên quan với nhau; việc kể lại theo từng mục hoặc điểm rõ ràng.
An enumeration or listing of connected names, facts, or events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Buổi biểu diễn âm nhạc do một nghệ sĩ đơn (solist) hoặc một nhóm nhỏ trình diễn theo chương trình (thường là piano, violin, hát đơn, v.v.).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của recital (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
recital | recitals |
Kết hợp từ của recital (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
buổi biểu diễn độc tấu solo recital | Cô ấy biểu diễn một buổi biểu diễn đơn tại trung tâm cộng đồng. She performed a solo recital at the community center. |
buổi biểu diễn ballet ballet recital | Buổi biểu diễn ballet có các vũ công duyên dáng biểu diễn các bài tập cổ điển. The ballet recital featured graceful dancers performing classical routines. |
buổi biểu diễn múa dance recital | Cô ấy biểu diễn một mình tại buổi biểu diễn nhảy. She performed a solo at the dance recital. |
biểu diễn thơ poetry recital | Cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng kỹ năng đọc thơ của mình. She impressed everyone with her poetry recital skills. |
buổi biểu diễn nhạc ống organ recital | Trung tâm cộng đồng đã tổ chức một buổi biểu diễn organ tối qua. The community center hosted an organ recital last night. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recital" thường được định nghĩa là buổi biểu diễn, đặc biệt là trong lĩnh vực âm nhạc hoặc khiêu vũ, nơi một hoặc nhiều nghệ sĩ trình diễn trước khán giả. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự và có thể ám chỉ đến các buổi diễn của học sinh tại trường. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ "recital" nhưng thường liên quan đến các buổi biểu diễn của nhạc công cá nhân hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở bối cảnh văn hóa và tần suất sử dụng hơn là nghĩa từ.