Bản dịch của từ Live chat trong tiếng Việt
Live chat
Noun [U/C]

Live chat(Noun)
lˈaɪv ʃˈæt
ˈɫaɪv ˈtʃæt
01
Một cuộc trò chuyện được diễn ra trực tiếp chứ không phải là ghi âm hoặc ghi hình sau này.
A live conversation rather than one that's delayed or recorded.
这是一次实时进行的聊天,而不是延迟或录制的对话。
Ví dụ
Ví dụ
