Bản dịch của từ Live chat trong tiếng Việt

Live chat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live chat(Noun)

lˈaɪv ʃˈæt
ˈɫaɪv ˈtʃæt
01

Một cuộc trò chuyện được diễn ra trực tiếp chứ không phải là ghi âm hoặc ghi hình sau này.

A live conversation rather than one that's delayed or recorded.

这是一次实时进行的聊天,而不是延迟或录制的对话。

Ví dụ
02

Dịch vụ giao tiếp theo thời gian thực cho phép người dùng gửi nhận tin nhắn ngay lập tức.

A real-time messaging service that allows users to exchange messages instantly.

一项实时通讯服务让用户可以即时交换消息。

Ví dụ
03

Tính năng hỗ trợ khách hàng trực tuyến tức thì

An online platform feature that provides instant customer support

一款提供即时客户支持的在线平台功能

Ví dụ