Bản dịch của từ Live for trong tiếng Việt

Live for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live for(Phrase)

lˈaɪv fˈɔɹ
lˈaɪv fˈɔɹ
01

Chịu đựng hay tồn tại bất chấp thử thách, khó khăn.

To endure or survive despite challenges or difficulties.

活下去 - 在挑战或困难面前坚持生存;忍耐

Ví dụ
02

Được thực sự hạnh phúc hay thỏa mãn.

To be truly happy or fulfilled.

过得好 - 指生活充实、心满意足

Ví dụ
03

Để tìm mục đích hoặc ý nghĩa trong cuộc sống.

To find purpose or meaning in life.

为...而活 - 从事某活动或追求某种目标,以找到生命的意义或目的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh