Bản dịch của từ Live test trong tiếng Việt
Live test
Noun [U/C]

Live test(Noun)
lˈaɪv tˈɛst
ˈɫaɪv ˈtɛst
Ví dụ
02
Thử nghiệm hoặc đánh giá trong môi trường thực tế chứ không phải mô phỏng
A test or evaluation conducted in a real-world environment rather than a simulated one.
在实际环境中进行试验或评估,而非在模拟环境中
Ví dụ
03
Một bài kiểm tra thực hiện trực tiếp nhằm đánh giá hiệu suất hoặc khả năng hoạt động
A test is conducted in real-time to assess performance or effectiveness.
实时进行的测试,用于评估性能或效果
Ví dụ
