Bản dịch của từ Live test trong tiếng Việt

Live test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live test(Noun)

lˈaɪv tˈɛst
ˈɫaɪv ˈtɛst
01

Một tình huống hoặc sự kiện trong đó một thứ gì đó được thử nghiệm trong quá trình sử dụng thực tế.

An event or scenario where something is tested while actively being used.

这是一种在实际使用过程中进行测试的事件或场景,通常被称为现场试验或实地检测。

Ví dụ
02

Thử nghiệm hoặc đánh giá trong môi trường thực tế chứ không phải mô phỏng

A test or evaluation conducted in a real-world environment rather than a simulated one.

在实际环境中进行试验或评估,而非在模拟环境中

Ví dụ
03

Một bài kiểm tra thực hiện trực tiếp nhằm đánh giá hiệu suất hoặc khả năng hoạt động

A test is conducted in real-time to assess performance or effectiveness.

实时进行的测试,用于评估性能或效果

Ví dụ