Bản dịch của từ Liver spot trong tiếng Việt

Liver spot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liver spot(Noun)

lˈɪvɚ spˈɑt
lˈɪvɚ spˈɑt
01

Một vết nám màu nâu nhạt trên da thường xuất hiện do lão hóa hoặc tiếp xúc nhiều với ánh nắng.

A flat, brown spot on the skin usually occurs due to aging or sun exposure.

皮肤上的一个平坦的褐色斑点,通常是由于年龄增长或暴露在阳光下引起的。

Ví dụ
02

Một loại vết nám trên da liên quan đến quá trình lão hóa.

This is a type of skin imperfection related to aging.

这是一种与衰老有关的皮肤问题。

Ví dụ
03

Một vết nám do tích tụ sắc tố trong da.

A mark caused by the accumulation of pigment on the skin.

这是一块由于皮肤色素沉积所形成的斑块。

Ví dụ