Bản dịch của từ Liver spot trong tiếng Việt
Liver spot
Noun

Liver spot (Noun)
lˈɪvɚ spˈɑt
lˈɪvɚ spˈɑt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một vết do sự tích tụ của sắc tố trên da.
A spot caused by an accumulation of pigment in the skin.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
