Bản dịch của từ Living in a bubble trong tiếng Việt
Living in a bubble
Phrase

Living in a bubble(Phrase)
lˈaɪvɪŋ ˈɪn ˈɑː bˈʌbəl
ˈɫaɪvɪŋ ˈɪn ˈɑ ˈbəbəɫ
01
Sống trong một môi trường an toàn hoặc cô lập mà không biết đến những thực tế hay vấn đề bên ngoài.
Living in a sheltered or isolated environment unaware of the realities or problems outside
Ví dụ
Ví dụ
