Bản dịch của từ Living with partner trong tiếng Việt

Living with partner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Living with partner(Phrase)

lˈaɪvɪŋ wˈɪθ pˈɑːtnɐ
ˈɫaɪvɪŋ ˈwɪθ ˈpɑrtnɝ
01

Một hình thức sống chung của các cặp đôi, chia sẻ không gian và cuộc sống cùng nhau mà không cần kết hôn hợp pháp

An arrangement within the country among partners where they share a living space and life together without a formal marriage agreement.

一种伴侣之间的同居关系,指共同居住、共同生活,但没有正式结婚的状态。

Ví dụ
02

Tình trạng sống chung với người yêu trong một ngôi nhà chung

Living together with your partner under the same roof.

与伴侣同居一屋,生活在一起。

Ví dụ
03

Một mối quan hệ yêu đương của hai người cùng sống chung

It's a kind of agreement where two people are romantically involved and living together.

这是一种协议,指的是两个人处于浪漫关系中并且同居的情况下达成的共识。

Ví dụ