Bản dịch của từ Load imbalance trong tiếng Việt

Load imbalance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Load imbalance(Noun)

lˈəʊd ˈɪmbələns
ˈɫoʊd ˈɪmbəɫəns
01

Có thể xảy ra trong nhiều bối cảnh khác nhau như lượng truy cập mạng, yêu cầu của máy chủ hoặc phân bổ tài nguyên.

This can happen in various situations, such as a request from a network traffic server or resource allocation.

这可能出现在不同的场景中,比如网络流量、服务器请求或资源分配等。

Ví dụ
02

Tình trạng một số thành phần của hệ thống bị sử dụng quá ít trong khi những thành phần khác lại đang hoạt động quá tải

This is a situation where some parts of the system are underutilized while others are overloaded.

这是指系统中的某些部分未充分利用其容量,而其他部分却超负荷运行的情况。

Ví dụ
03

Sự phân chia công việc không đồng đều giữa các tài nguyên máy tính

Workload distribution among different computer resources is uneven.

在多个计算资源之间工作负载分配不均

Ví dụ