Bản dịch của từ Local angle trong tiếng Việt
Local angle
Phrase

Local angle(Phrase)
lˈəʊkəl ˈæŋɡəl
ˈɫoʊkəɫ ˈæŋɡəɫ
Ví dụ
02
Một góc nhìn hay quan điểm cụ thể liên quan đến một khu vực hoặc cộng đồng đặc thù
A particular perspective related to a specific field or community.
从特定领域或社区的角度来看
Ví dụ
03
Một góc hẹp gòi trong một khu vực nhất định
A corner is confined to a specific area.
局限在某一地区的角度
Ví dụ
