Bản dịch của từ Local participation framework trong tiếng Việt

Local participation framework

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local participation framework(Noun)

lˈəʊkəl pɑːtˌɪsɪpˈeɪʃən frˈeɪmwɜːk
ˈɫoʊkəɫ ˌpɑrˌtɪsəˈpeɪʃən ˈfreɪmˌwɝk
01

Một bộ các nguyên tắc hoặc hướng dẫn giúp thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng trong việc quản lý

A set of guidelines or principles designed to facilitate community members' participation in management efforts.

一套指南或原则,旨在促进社区成员积极参与管理工作。

Ví dụ
02

Một mô hình thúc đẩy sự hợp tác giữa chính quyền địa phương và người dân nhằm phát triển cộng đồng một cách hiệu quả

A model that encourages collaboration between local authorities and citizens to foster community development effectively.

这是一种鼓励地方机构与民众合作,共同推动社区发展的模式。

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc cấu trúc quy định cách các cá nhân và nhóm địa phương có thể tham gia vào quá trình ra quyết định.

A structure or system that defines how individuals and local groups can participate in decision-making processes.

这是一个定义当地个人和团体参与决策过程的结构或体系。

Ví dụ