Bản dịch của từ Localized area trong tiếng Việt
Localized area
Noun [U/C]

Localized area(Noun)
lˈəʊkəlˌaɪzd ˈeəriə
ˈɫoʊkəˌɫaɪzd ˈɑriə
Ví dụ
02
Một khu vực hoặc khu phố đặc biệt có những đặc điểm hoặc ý nghĩa riêng biệt
A particular area or neighborhood has its own unique characteristics or significance.
具有特殊特色或重要意义的特定区域或街区
Ví dụ
