Bản dịch của từ Location study trong tiếng Việt

Location study

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Location study(Noun)

loʊkˈeɪʃən stˈʌdi
loʊkˈeɪʃən stˈʌdi
01

Hoạt động khảo sát hoặc phân tích một khu vực địa lý cụ thể hay một địa điểm nào đó.

Activities involve examining or analyzing a specific geographic area or location.

这是对特定地理区域或地点进行审查或分析的活动。

Ví dụ
02

Quá trình xác định và nghiên cứu một địa điểm cụ thể để phục vụ nhiều mục đích khác nhau, như kinh doanh hoặc giáo dục.

The process of pinpointing and studying a specific location for various purposes, such as business or education.

确定和研究某个特定地点的过程,通常出于商业、教育等多种目的。

Ví dụ
03

Việc đánh giá đặc điểm vật lý hoặc môi trường của một địa điểm.

Assessing the physical features or environmental characteristics of a location.

这是对一个地点的物理特征或环境条件进行评估的行动。

Ví dụ