locks
Noun
locks (Noun)
/lˈɑks/
/lˈɑks/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của 'lock' — chỉ nhiều hơn một khóa (vật dùng để khóa cửa, tủ, vali, v.v.).
Dạng số nhiều của 'lock' — chỉ nhiều hơn một khóa (vật dùng để khóa cửa, tủ, vali, v.v.).
plural of lock.
Ví dụ
Nhiều người có khóa trên cửa để đảm bảo an toàn.Many people have locks on their doors for safety.
Không phải ai cũng sử dụng khóa trên xe đạp ở thành phố.Not everyone uses locks on their bicycles in the city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của locks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lock | locks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "locks" thường được hiểu là những thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để ngăn chặn sự truy cập trái phép. Trong tiếng Anh, "locks" có thể đóng vai trò là danh từ số nhiều của "lock" (chìa khóa). Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "locks" có thể chỉ các loại khóa an toàn, khóa cửa nhà, hay khóa cho xe hơi. Cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai ngôn ngữ nhưng nhìn chung, ngữ nghĩa và ứng dụng vẫn tương tự.