logger
logger (Noun)
Nghĩa 01 · Thiết bị hoặc chương trình máy tính dùng để ghi chép, lưu lại một cách có hệ thống các sự kiện, quan sát hoặc số liệu đo đạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người chặt cây, người khai thác gỗ—người làm nghề đốn, hạ cây để lấy gỗ làm nguyên liệu.
Người chặt cây, người khai thác gỗ—người làm nghề đốn, hạ cây để lấy gỗ làm nguyên liệu.
A person who fells trees for timber a lumberjack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "logger" được định nghĩa là một người hoặc thiết bị ghi chép, lưu trữ thông tin về các sự kiện hoặc hoạt động. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "logger" thường chỉ các chương trình hoặc thiết bị ghi lại dữ liệu để phân tích. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở hình thức viết, phát âm và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực, chẳng hạn như ghi âm, "logger" có thể được sử dụng để chỉ một thiết bị cụ thể, trong khi các ngữ nghĩa khác cũng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.