Bản dịch của từ Long-sleeve shirt trong tiếng Việt

Long-sleeve shirt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long-sleeve shirt(Noun)

lˈɒŋsliːv ʃˈɜːt
ˈɫɔŋˈsɫiv ˈʃɝt
01

Một chiếc áo sơ mi có tay áo dài đến cổ tay.

A shirt with sleeves that extend to the wrists

一件长袖衬衫,袖子一直到手腕。

Ví dụ
02

Thường được mặc để giữ ấm hoặc thể hiện sự khiêm tốn.

Typically worn for warmth or modesty

通常用来保暖或遮体

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong trang phục chính thức hoặc thông thường

Commonly used in formal or casual attire

常用于正式或日常穿着中。

Ví dụ