Bản dịch của từ Long-sleeve shirt trong tiếng Việt
Long-sleeve shirt
Noun [U/C]

Long-sleeve shirt(Noun)
lˈɒŋsliːv ʃˈɜːt
ˈɫɔŋˈsɫiv ˈʃɝt
01
Một chiếc áo sơ mi có tay áo dài đến cổ tay.
A shirt with sleeves that extend to the wrists
Ví dụ
Long-sleeve shirt

Một chiếc áo sơ mi có tay áo dài đến cổ tay.
A shirt with sleeves that extend to the wrists