Bản dịch của từ Longhouse trong tiếng Việt

Longhouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longhouse(Noun)

lˈɔŋhaʊs
lˈɑŋhæʊs
01

Một loại nhà truyền thống, rất dài, được người Iroquois và một số bộ tộc thổ dân Bắc Mỹ xây dựng để nhiều gia đình cùng sinh sống. Nhà này thường làm bằng gỗ, dây da và vỏ cây, có kết cấu chia ngăn bên trong.

The traditional dwelling of the Iroquois and other North American Indians.

Ví dụ
02

Một ngôi nhà lớn chung cư dân (nhà cộng đồng) của cả làng, thường thấy ở một số vùng của Malaysia và Indonesia; nơi nhiều gia đình sống cùng dưới một mái, dùng để sinh hoạt và tiếp khách chung.

A large communal village house in parts of Malaysia and Indonesia.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh