Bản dịch của từ Longitudinal survey trong tiếng Việt

Longitudinal survey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longitudinal survey(Noun)

lˌɑndʒətˈudənəl sɝˈvˌeɪ
lˌɑndʒətˈudənəl sɝˈvˌeɪ
01

Đây là một phương pháp nghiên cứu lặp lại các quan sát về cùng một biến trong một khoảng thời gian nhất định.

A type of research method that involves repeatedly observing the same variables over a period of time.

这是一种研究方法,涉及在一定时间内反复观察相同的变量。

Ví dụ
02

Một cuộc khảo sát theo dõi những biến đổi theo thời gian trong cùng một nhóm người tham gia.

This is a longitudinal survey tracking changes over time within the same group of respondents.

这是一项跟踪同一组受访者随时间变化的调查。

Ví dụ
03

Một nghiên cứu quy mô lớn được tiến hành trong một khoảng thời gian dài để quan sát tác động lâu dài của một số biến số.

An extended study was conducted over a long period to observe the long-term effects of certain variables.

这是一项历时长久的研究,旨在观察某些变量的长期影响。

Ví dụ