Bản dịch của từ Look see trong tiếng Việt

Look see

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look see(Noun)

lˈʊk sˈi
lˈʊk sˈi
01

Để hiểu hoặc hiểu một cái gì đó.

To understand or comprehend something.

理解 - 理解或领悟某事;明白

Ví dụ
02

Để nhận thức hoặc phân biệt với cái nhìn sâu sắc của một người.

To perceive or discern with ones insight.

洞察力 - 用深刻的理解或直觉去感知或辨别事物

Ví dụ
03

Để xem xét hoặc phản ánh về một tình huống.

To consider or reflect on a situation.

考量 - 仔细思考或反思某一情况

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh