Bản dịch của từ Looking to trong tiếng Việt

Looking to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Looking to(Phrase)

lˈʊkɪŋ tˈuː
ˈɫʊkɪŋ ˈtoʊ
01

Nhìn chằm chằm vào một cái gì đó hoặc một ai đó một cách tập trung

To gaze at or observe something or someone in a focused manner

Ví dụ
02

Tìm kiếm một thứ gì đó hoặc ai đó cho đến khi tìm thấy

To search for something or someone until found

Ví dụ
03

Cân nhắc hoặc suy nghĩ về điều gì đó

To consider or think about something

Ví dụ