ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Loosely coordinate effort
Hợp tác phi chính thức trong một dự án hoặc nhiệm vụ
Working together comfortably on a project or task.
在某个项目或工作中轻松合作
Hợp lực một cách thoải mái
Combine effort in a relaxed and informal way.
放松心情共同努力
Hợp tác linh hoạt mà không nhất thiết phải bám vào kế hoạch cố định
Work together flexibly without having to stick rigidly to the plan.
灵活合作,不拘泥于固定的计划