loot
NounVerb
loot (Noun)
/lˈut/
/lˈut/
AI
Ví dụ
Các binh sĩ chia phần lợi họ thu được từ địch.The soldiers divided the loot they obtained from the enemy.
Những kẻ cướp bị bắt vì ăn cắp tài sản từ những ngôi nhà bị bỏ hoang.The looters were caught stealing loot from the abandoned houses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
loot (Verb)
/lˈut/
/lˈut/
AI
Nghĩa 01 · Ăn cắp, cướp phá hoặc lấy đồ đạc từ nơi nào đó (thường xảy ra trong chiến tranh, bạo loạn hoặc khi trật tự xã hội sụp đổ).
Ví dụ
Bạo loạn thường dẫn đến việc người ta cướp cửa hàng để lấy hàng hóa thiết yếu.Riots often result in people looting stores for essential items.
Trong chiến tranh, lính đã cướp làng xóm để lấy cung cấp thức ăn.During the war, soldiers looted villages for food supplies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Loot" là một danh từ và động từ, có nghĩa là tài sản hoặc đồ vật bị cướp đoạt, thường trong bối cảnh chiến tranh hay bạo loạn. Trong tiếng Anh Mỹ, "loot" thường chỉ đồ vật có giá trị bị lấy đi một cách bất hợp pháp, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể ám chỉ hành động cướp bóc. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và ngữ nghĩa mở rộng.