Bản dịch của từ Loppy-eared trong tiếng Việt

Loppy-eared

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loppy-eared(Adjective)

lˈɒpɪˌiəd
ˈɫɑpiˌɪrd
01

Giống hoặc đặc trưng của một loài động vật có tai dài

Similar to or characteristic of a species of animal with floppy ears

类似或具有一种动物耳朵下垂的特征

Ví dụ
02

Gợi ý về thái độ thoải mái, vô tư, thường trong bối cảnh không chính thống

Suggesting a relaxed or casual attitude, often in informal settings

表现得轻松随意,通常是在非正式场合中展现出一种无忧无虑的态度

Ví dụ
03

Tai thính lớn, rủ xuống theo kiểu nặng trĩu, thường gặp ở một số giống thỏ hoặc chó

They have ears that hang down, especially the floppy kind, usually seen in certain rabbit or dog breeds.

这是一对下垂的耳朵,尤其是那些软塌塌的耳垂,常见于一些品种的兔子或狗狗。

Ví dụ