Bản dịch của từ Lose-lose trong tiếng Việt
Lose-lose

Lose-lose (Idiom)
The negotiation was a lose-lose situation for both parties involved.
Cuộc đàm phán là một tình huống hai bên đều thua.
This conflict will not end well; it's a lose-lose scenario.
Cuộc xung đột này sẽ không kết thúc tốt; đó là một kịch bản hai bên đều thua.
Is this decision a lose-lose for our community's future?
Quyết định này có phải là một tình huống hai bên đều thua cho tương lai cộng đồng không?
"Cụm từ 'lose-lose' được sử dụng để chỉ một tình huống mà cả hai bên đều gặp thiệt hại hoặc không đạt được kết quả mong muốn. Từ này xuất phát từ thuật ngữ 'win-win', phản ánh sự tiêu cực trong các giao dịch hoặc quyết định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của 'lose-lose' không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi tùy theo vùng miền".
Từ "lose-lose" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thể hiện một tình huống mà tất cả các bên đều thua thiệt. Trong ngữ cảnh kinh tế và xã hội, thuật ngữ này nhấn mạnh sự thất bại chung, trái ngược với các tình huống "win-win". Kết cấu "lose-lose" được hình thành từ động từ "lose" (thua) với nghĩa từ nguyên từ tiếng Đức "losen", nghĩa là mất mát. Sự mở rộng ý nghĩa này phản ánh rõ ràng tình trạng tiêu cực trong một cuộc chiến hoặc thương lượng không hiệu quả.
Từ "lose-lose" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh kinh doanh, chính trị và đàm phán, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một tình huống mà tất cả các bên đều chịu thiệt hại. Sự hiện diện của từ này trong các bài thuyết trình và báo cáo phân tích cao, phản ánh tầm quan trọng của việc đạt được lợi ích cao nhất trong các quyết định chiến lược.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp