Bản dịch của từ Lose polymers trong tiếng Việt

Lose polymers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose polymers(Noun)

lˈəʊz pˈɒlɪməz
ˈɫoʊz ˈpɑˌɫaɪmɝz
01

Một loại polymer dễ bị mất đặc tính hoặc cấu trúc khi gặp điều kiện nhất định

A type of polymer that loses its properties or structure under certain conditions.

一种聚合物在特定条件下会丧失其原有的性质或结构。

Ví dụ
02

Các loại nhựa không giữ nguyên đặc tính ban đầu sau khi qua xử lý hoặc sử dụng

Some types of polymers don't retain their original properties after processing or use.

在加工或使用后不保持原有特性的聚合物

Ví dụ
03

Các vật liệu có thể phân huỷ hoặc bị phá vỡ gây mất đi tính toàn vẹn về mặt vật lý

Materials that are biodegradable or destroyable, losing their physical integrity.

这些材料可能会自然降解或被破坏,从而失去其原有的物理完整性。

Ví dụ