Bản dịch của từ Lose touch trong tiếng Việt

Lose touch

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose touch(Verb)

lˈuz tˈʌtʃ
lˈuz tˈʌtʃ
01

Ngưng liên lạc với ai đó hoặc thứ gì đó

Cut off contact with someone or something

停止与某人或某事联系

Ví dụ
02

Không thể duy trì được mối liên hệ về cảm xúc hoặc trí tuệ

Unable to maintain emotional or intellectual connection

未能维持情感或智力上的联结

Ví dụ
03

Trở nên lạc hậu hoặc lỗi thời

Become outdated or no longer relevant

变得过时或不再适用了

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh