Bản dịch của từ Loss ratio trong tiếng Việt
Loss ratio
Noun [U/C]

Loss ratio(Noun)
lɑs ɹˈeɪʃoʊ
lɑs ɹˈeɪʃoʊ
Ví dụ
02
Giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty bảo hiểm hoặc tổ chức tài chính khác.
Assist in evaluating the performance of an insurance company or another financial entity.
有助于评估保险公司或其他金融机构的业绩。
Ví dụ
