Bản dịch của từ Lost lamb trong tiếng Việt

Lost lamb

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lost lamb(Noun)

lɑst læm
lɑst læm
01

Một con cừu non (bê/cừu con) đã đi lạc, tách rời khỏi đàn và không còn ở cùng những con khác.

A baby sheep that has wandered away from the rest of the flock.

迷路的小羊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lost lamb(Idiom)

ˈlɑˈstlæm
ˈlɑˈstlæm
01

Cụm từ này chỉ người rất mong manh, dễ bị tổn thương và cần được giúp đỡ hoặc bảo vệ — giống như một con chiên con lạc đàn.

A person who is very vulnerable and in need of help or protection.

需要帮助的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh