Anh - Việt

Bản dịch của từ Lost lamb trong tiếng Việt

lost lamb

NounIdiom

lost lamb (Noun)

/lɑst læm/
/lɑst læm/
AI

Nghĩa 01 · Một con cừu non (bê/cừu con) đã đi lạc, tách rời khỏi đàn và không còn ở cùng những con khác.

Một con cừu non (bê/cừu con) đã đi lạc, tách rời khỏi đàn và không còn ở cùng những con khác.

a baby sheep that has wandered away from the rest of the flock.

Ví dụ
Cừu con lạc đã kêu gọi mẹ nó trong cánh đồng.The lost lamb cried for its mother in the field.
Người nông dân đã không tìm thấy cừu con lạc hôm qua.The farmer didn't find the lost lamb yesterday.

lost lamb (Idiom)

/ˈlɑˈstlæm/
/ˈlɑˈstlæm/
AI

Nghĩa 01 · Cụm từ này chỉ người rất mong manh, dễ bị tổn thương và cần được giúp đỡ hoặc bảo vệ — giống như một con chiên con lạc đàn.

Cụm từ này chỉ người rất mong manh, dễ bị tổn thương và cần được giúp đỡ hoặc bảo vệ — giống như một con chiên con lạc đàn.

a person who is very vulnerable and in need of help or protection.

Ví dụ
Nhiều người cần giúp đỡ tìm nơi trú ẩn tại các trung tâm cộng đồng.Many lost lambs seek shelter in community centers during tough times.
Tổ chức này không bỏ qua những người cần giúp đỡ trong xã hội.The organization does not ignore lost lambs in our society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh