lost lamb
NounIdiom
lost lamb (Noun)
/lɑst læm/
/lɑst læm/
AI
Ví dụ
Cừu con lạc đã kêu gọi mẹ nó trong cánh đồng.The lost lamb cried for its mother in the field.
Người nông dân đã không tìm thấy cừu con lạc hôm qua.The farmer didn't find the lost lamb yesterday.
lost lamb (Idiom)
/ˈlɑˈstlæm/
/ˈlɑˈstlæm/
AI
Nghĩa 01 · Cụm từ này chỉ người rất mong manh, dễ bị tổn thương và cần được giúp đỡ hoặc bảo vệ — giống như một con chiên con lạc đàn.
Cụm từ này chỉ người rất mong manh, dễ bị tổn thương và cần được giúp đỡ hoặc bảo vệ — giống như một con chiên con lạc đàn.
a person who is very vulnerable and in need of help or protection.
Ví dụ
Nhiều người cần giúp đỡ tìm nơi trú ẩn tại các trung tâm cộng đồng.Many lost lambs seek shelter in community centers during tough times.
Tổ chức này không bỏ qua những người cần giúp đỡ trong xã hội.The organization does not ignore lost lambs in our society.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lost lamb" là một cụm từ thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm người lạc lõng, bị cô lập hoặc gặp khó khăn trong một hoàn cảnh nhất định. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường biểu thị cho sự mất mát trong đức tin hoặc đạo đức. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên, trong cách sử dụng, "lost lamb" có thể được nghe thấy với âm sắc khác nhau, với người Mỹ thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu hơn.