Bản dịch của từ Love scene trong tiếng Việt

Love scene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love scene(Noun)

lˈʌv sˈiːn
ˈɫəv ˈsin
01

Một khoảnh khắc đặc trưng của tình cảm hoặc lãng mạn giữa các cá nhân

A special moment characterized by intimacy or romance shared between people.

这是一段充满温馨或浪漫氛围的特殊时刻。

Ví dụ
02

Một cảnh trong một vở kịch, phim hoặc sách thể hiện các mối quan hệ tình cảm hoặc yêu thương giữa các nhân vật

A scene in a play, film, or book depicting romantic or emotional interactions between characters

一幕戏、一部电影或一本书中描绘角色之间浪漫或感情交流的场景

Ví dụ
03

Miêu tả một khoảnh khắc lãng mạn thường liên quan tới sự gần gũi thể xác hoặc kết nối cảm xúc

A description of a romantic moment often involves physical closeness or emotional connection.

这通常是描述浪漫时刻的一种方式,强调身体的依偎或情感的深入连接。

Ví dụ