low fidelity
Idiom
low fidelity (Idiom)
AI
Ví dụ
Nhiều podcast sử dụng độ trung thực thấp để tạo trải nghiệm nghe thoải mái.Many podcasts use low fidelity to create a casual listening experience.
Những bản ghi có độ trung thực thấp không thu hút nhiều người nghe trên mạng xã hội.Low fidelity recordings do not attract many listeners on social media.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Low fidelity" (thấp độ trung thực) là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực âm thanh và hình ảnh, chỉ ra chất lượng âm thanh hoặc hình ảnh không đạt tiêu chuẩn cao, thường có độ phân giải thấp hoặc âm thanh không rõ ràng. Cụm từ này thường trái ngược với "high fidelity" (cao độ trung thực). Trong ngữ cảnh văn hóa, "low fidelity" cũng được áp dụng để mô tả phong cách nghệ thuật hoặc sản phẩm âm nhạc có chủ ý giảm bớt sự hoàn hảo, tạo cảm giác thô mộc và tự nhiên hơn.