Bản dịch của từ Low ticket volume trong tiếng Việt

Low ticket volume

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low ticket volume(Noun)

lˈəʊ tˈɪkɪt vˈɒljuːm
ˈɫoʊ ˈtɪkɪt ˈvɑɫjum
01

Một thuật ngữ dùng trong giao dịch để mô tả thị trường có ít lệnh mua và bán hơn.

A term used in trading to describe a market with few buy and sell orders.

这是一个在交易中用来描述买卖盘数量较少的市场的术语。

Ví dụ
02

Số lượng vé đã bán hoặc cung cấp ra mà được xem là thấp hơn trung bình hoặc mong đợi

The number of tickets sold or distributed is considered below average or expectations.

销售的门票数量或提供的门票数量低于平均水平或预期值

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực bán hàng hoặc tổ chức sự kiện, cụm từ này thường nói về tình huống số lượng vé bán ra rất thấp.

In sales or event contexts, this term refers to a situation where ticket sales are very low.

在销售或活动中,这指的是购票人数明显偏少的情况。

Ví dụ