Bản dịch của từ Low-value items trong tiếng Việt
Low-value items
Phrase

Low-value items(Phrase)
lˈəʊvˌæljuː ˈaɪtəmz
ˈɫoʊˈvæɫju ˈaɪtəmz
01
Những sản phẩm không có giá trị tài chính đáng kể
Products that do not carry a significant monetary value
Ví dụ
02
Những món đồ có giá thành thấp hoặc không đáng kể.
Items that are inexpensive or trivial in terms of cost
Ví dụ
03
Những vật phẩm có giá trị tương đối thấp.
Objects that are valued at a relatively low price or worth
Ví dụ
