Bản dịch của từ Low wage trong tiếng Việt
Low wage

Low wage(Noun)
Mức lương được coi là dưới tiêu chuẩn hoặc trung bình cho một công việc hoặc nghề nghiệp nhất định.
A salary that is considered to be below the standard or average for a particular job or profession.
Đề cập đến thu nhập từ công việc không đủ để trang trải các chi phí thiết yếu.
Refers to earnings from employment that are insufficient to cover essential expenses.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Low wage" được hiểu là mức lương thấp, thường không đủ để đáp ứng nhu cầu sống cơ bản của người lao động. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về công bằng kinh tế và quyền lợi lao động. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, hình thức phát âm có thể khác nhau do những yếu tố về ngữ âm của từng khu vực. Việc sử dụng thuật ngữ "low wage" chủ yếu nhấn mạnh vấn đề lương bổng trong các ngành nghề dịch vụ hay lao động giản đơn.
"Low wage" được hiểu là mức lương thấp, thường không đủ để đáp ứng nhu cầu sống cơ bản của người lao động. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về công bằng kinh tế và quyền lợi lao động. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, hình thức phát âm có thể khác nhau do những yếu tố về ngữ âm của từng khu vực. Việc sử dụng thuật ngữ "low wage" chủ yếu nhấn mạnh vấn đề lương bổng trong các ngành nghề dịch vụ hay lao động giản đơn.
