Bản dịch của từ Low wage trong tiếng Việt
Low wage

Low wage(Noun)
Tiền lương không đủ để trang trải chi phí sinh hoạt tối thiểu cho một cá nhân hoặc gia đình.
The salary isn't enough to cover basic living expenses for an individual or a family.
工资水平无法满足个人或家庭的基本生活需求。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mức lương thấp hơn mức trung bình hoặc tiêu chuẩn cho công việc hoặc ngành nghề đó.
A salary is considered below or around average for a specific job or profession.
工资被视为低于标准或行业平均水平的收入。
Thu nhập từ công việc không đủ để trang trải các chi phí thiết yếu.
Talking about income from work not being enough to cover basic living expenses.
指收入不足以支付基本生活开支的就业收入。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Low wage" được hiểu là mức lương thấp, thường không đủ để đáp ứng nhu cầu sống cơ bản của người lao động. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về công bằng kinh tế và quyền lợi lao động. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, hình thức phát âm có thể khác nhau do những yếu tố về ngữ âm của từng khu vực. Việc sử dụng thuật ngữ "low wage" chủ yếu nhấn mạnh vấn đề lương bổng trong các ngành nghề dịch vụ hay lao động giản đơn.
"Low wage" được hiểu là mức lương thấp, thường không đủ để đáp ứng nhu cầu sống cơ bản của người lao động. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về công bằng kinh tế và quyền lợi lao động. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, hình thức phát âm có thể khác nhau do những yếu tố về ngữ âm của từng khu vực. Việc sử dụng thuật ngữ "low wage" chủ yếu nhấn mạnh vấn đề lương bổng trong các ngành nghề dịch vụ hay lao động giản đơn.
