Bản dịch của từ Low wage trong tiếng Việt

Low wage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low wage(Noun)

lˈoʊ wˈeɪdʒ
lˈoʊ wˈeɪdʒ
01

Tiền lương không đủ để trang trải chi phí sinh hoạt tối thiểu cho một cá nhân hoặc gia đình.

The salary isn't enough to cover basic living expenses for an individual or a family.

工资水平无法满足个人或家庭的基本生活需求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mức lương thấp hơn mức trung bình hoặc tiêu chuẩn cho công việc hoặc ngành nghề đó.

A salary is considered below or around average for a specific job or profession.

工资被视为低于标准或行业平均水平的收入。

Ví dụ
03

Thu nhập từ công việc không đủ để trang trải các chi phí thiết yếu.

Talking about income from work not being enough to cover basic living expenses.

指收入不足以支付基本生活开支的就业收入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh