Bản dịch của từ Lowered benchmark trong tiếng Việt

Lowered benchmark

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lowered benchmark(Noun)

lˈaʊəd bˈɛntʃmɑːk
ˈɫaʊɝd ˈbɛntʃˌmɑrk
01

Một mức độ chất lượng hoặc thành tựu có thể được đo lường.

A level of quality or achievement that can be measured against

Ví dụ
02

Một tiêu chí hoặc tiêu chuẩn để đánh giá

A criterion or standard of evaluation

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá các sự vật.

A standard or point of reference against which things may be compared or assessed

Ví dụ