Bản dịch của từ Lowest charges trong tiếng Việt
Lowest charges
Noun [U/C]

Lowest charges(Noun)
lˈəʊəst tʃˈɑːdʒɪz
ˈɫoʊəst ˈtʃɑrdʒɪz
01
Mức tối thiểu của một cái gì đó, đặc biệt là phí
The minimum amount for something, especially a type of fee.
这是某件事物的最低标准,特别是一种费用的最低额度。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
