Bản dịch của từ Lowlight trong tiếng Việt

Lowlight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lowlight(Noun)

lˈoʊlaɪt
lˈoʊlaɪt
01

Những phần tóc được nhuộm màu tối hơn so với màu tóc nền, tạo thành các sợi hoặc dải tối hơn trong mái tóc.

Darker streaks in a persons hair produced by dyeing.

染发中较暗的发丝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sự kiện, chi tiết hoặc điểm nhấn gây thất vọng, tẻ nhạt hoặc kém ấn tượng so với mong đợi.

A particularly disappointing or dull event or feature.

令人失望的事件或细节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh