Bản dịch của từ Loyal aspect trong tiếng Việt

Loyal aspect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loyal aspect(Noun)

lˈɔɪəl ˈeɪspɛkt
ˈɫɔɪəɫ ˈæsˌpɛkt
01

Một yếu tố hoặc đặc điểm liên quan đến lòng trung thành

A factor or characteristic that relates to loyalty

Ví dụ
02

Một khía cạnh trong hành vi của một người thể hiện sự trung thành hoặc tận tụy.

An aspect of a persons behavior that reflects loyalty or devotion

Ví dụ
03

Tính trung thành hoặc sự trung thực với ai đó hoặc điều gì đó.

The quality of being loyal or faithful to someone or something

Ví dụ