Bản dịch của từ Loyal aspect trong tiếng Việt
Loyal aspect
Noun [U/C]

Loyal aspect(Noun)
lˈɔɪəl ˈeɪspɛkt
ˈɫɔɪəɫ ˈæsˌpɛkt
01
Một yếu tố hoặc đặc điểm liên quan đến lòng trung thành
A factor or characteristic that relates to loyalty
Ví dụ
Ví dụ
Loyal aspect

Một yếu tố hoặc đặc điểm liên quan đến lòng trung thành
A factor or characteristic that relates to loyalty