Bản dịch của từ Luckiest trong tiếng Việt

Luckiest

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luckiest(Noun)

ˈlə.ki.əst
ˈlə.ki.əst
01

Những điều tốt may mắn xảy đến với bạn mà bạn không gây ra và không thể kiểm soát được (những may mắn, tình huống tốt đến một cách tình cờ).

The good things that happen to you that you do not cause and cannot control.

你无法控制的好运气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Luckiest(Adjective)

lˈʌkiəst
lˈʌkiəst
01

Rất may mắn; receiving or resulting from good fortune — miêu tả người hoặc điều gì đó gặp được nhiều may mắn nhất so với những trường hợp khác.

Having bringing or resulting from good fortune fortunate.

运气最好的,最幸运的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Luckiest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Lucky

May mắn

Luckier

May mắn hơn

Luckiest

May mắn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ