Bản dịch của từ Luff trong tiếng Việt

Luff

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luff(Noun)

ləf
ləf
01

Phần mép của cánh buồm theo chiều dọc (mép hướng về phía cột buồm hoặc dây buồm) — tức là mép trước của buồm gần cột buồm hoặc dây căng.

The edge of a foreandaft sail next to the mast or stay.

帆边

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Luff(Verb)

ləf
ləf
01

Khi điều khiển thuyền buồm, đánh lái để mũi thuyền quay gần về hướng gió (tức là thuyền hướng lên gần gió hơn).

Steer a yacht nearer the wind.

调整帆船的航向,使其更接近风向。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ