Bản dịch của từ Lulling trong tiếng Việt

Lulling

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lulling(Verb)

lˈʌlɪŋ
lˈʌlɪŋ
01

Lừa dối hoặc làm ai đó hiểu lầm một cách nhẹ nhàng.

To deceive or mislead someone gently.

Ví dụ
02

Làm dịu hoặc xoa dịu ai đó, thường bằng cách gây ngủ.

To calm or soothe someone often by inducing sleep.

Ví dụ
03

Để ai đó có một chút thời gian nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

To let someone take a moment of rest or relaxation.

Ví dụ

Dạng động từ của Lulling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lull

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lulled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lulled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lulls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lulling

Lulling(Adjective)

01

Thiên nhiên êm dịu, thường kết hợp với âm thanh nhẹ nhàng.

Soothing in nature often associated with gentle sounds.

Ví dụ
02

Thúc đẩy cảm giác yên bình hoặc thư giãn.

Promoting a sense of tranquility or relaxation.

Ví dụ
03

Mang lại cảm giác bình tĩnh hoặc yên bình.

Causing a feeling of calm or peace.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ