Bản dịch của từ Lulling trong tiếng Việt
Lulling

Lulling(Verb)
Dạng động từ của Lulling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Lull |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Lulled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Lulled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Lulls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Lulling |
Lulling(Adjective)
Thúc đẩy cảm giác yên bình hoặc thư giãn.
Promoting a sense of tranquility or relaxation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Lulling" là một động từ tiếng Anh, xuất phát từ danh từ "lull" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy bình tĩnh và thư giãn, thường dẫn đến giấc ngủ. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "lulling" được sử dụng phổ biến để chỉ hành động làm dịu hoặc làm giảm cảm giác lo âu. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể liên quan nhiều đến văn chương, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong ngữ cảnh thường ngày hơn.
Họ từ
"Lulling" là một động từ tiếng Anh, xuất phát từ danh từ "lull" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy bình tĩnh và thư giãn, thường dẫn đến giấc ngủ. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "lulling" được sử dụng phổ biến để chỉ hành động làm dịu hoặc làm giảm cảm giác lo âu. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể liên quan nhiều đến văn chương, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong ngữ cảnh thường ngày hơn.
