Bản dịch của từ Lumbering pace trong tiếng Việt

Lumbering pace

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lumbering pace(Adjective)

lˈʌmbəɹɪŋ peɪs
lˈʌmbəɹɪŋ peɪs
01

Di chuyển với dáng đi chậm, nặng nề và vụng về

Moving in a slow heavy awkward way.

笨拙沉重地移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lumbering pace(Noun)

lˈʌmbəɹɪŋ peɪs
lˈʌmbəɹɪŋ peɪs
01

Hành động đi hoặc di chuyển một cách chậm chạp và nặng nề, thường mang cảm giác vụng về hoặc thiếu nhẹ nhàng.

The act of walking or moving slowly and heavily.

缓慢而沉重地走

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh